XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

马达加斯加 đọc là mǎ dá jiā sī jiā, nghĩa là Madagascar. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 马达加斯加

马达加斯加 nghĩa là gì?

马达加斯加 (mǎ dá jiā sī jiā) nghĩa là Madagascar.

Cách viết 马达加斯加 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 马, 达, 加, 斯, 加 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 马达加斯加?

Thường gặp: 马达加斯加岛 (mǎ dá jiā sī jiā dǎo) – Madagascar.