马达加斯加岛
[mǎ dá jiā sī jiā dǎo] [马 达 加 斯 加 岛]
Madagascar
马达加斯加岛 đọc là mǎ dá jiā sī jiā dǎo, nghĩa là Madagascar. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ dá jiā sī jiā dǎo] [马 达 加 斯 加 岛]
Madagascar
马达加斯加岛 (mǎ dá jiā sī jiā dǎo) nghĩa là Madagascar.
Viết lần lượt từng chữ 马, 达, 加, 斯, 加, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.