驶往
[shǐ wǎng] [驶 往]
(xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đến
驶往 đọc là shǐ wǎng, nghĩa là (xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǐ wǎng] [驶 往]
(xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đến
驶往 (shǐ wǎng) nghĩa là (xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đến.
Viết lần lượt từng chữ 驶, 往 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.