骑鹤化 đọc là qí hè huà, nghĩa là (Đạo giáo) qua đời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 骑鹤化
骑鹤化 nghĩa là gì?
骑鹤化 (qí hè huà) nghĩa là (Đạo giáo) qua đời.
Cách viết 骑鹤化 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 骑, 鹤, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.