鲜明个性
[xiān míng gè xìng] [鲜 明 个 性]
cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét
鲜明个性 đọc là xiān míng gè xìng, nghĩa là cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān míng gè xìng] [鲜 明 个 性]
cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét
鲜明个性 (xiān míng gè xìng) nghĩa là cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét.
Viết lần lượt từng chữ 鲜, 明, 个, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.