XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鹅膏蕈素 đọc là é gāo xùn sù, nghĩa là amanitin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鹅膏蕈素

鹅膏蕈素 nghĩa là gì?

鹅膏蕈素 (é gāo xùn sù) nghĩa là amanitin.

Cách viết 鹅膏蕈素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鹅, 膏, 蕈, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.