黄秋葵
[huáng qiū kuí] [黄 秋 葵]
đậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây
黄秋葵 đọc là huáng qiū kuí, nghĩa là đậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng qiū kuí] [黄 秋 葵]
đậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây
黄秋葵 (huáng qiū kuí) nghĩa là đậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây.
Viết lần lượt từng chữ 黄, 秋, 葵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.