鼠目寸光
[shǔ mù cùn guāng] [鼠 目 寸 光]
thiển cận
鼠目寸光 đọc là shǔ mù cùn guāng, nghĩa là thiển cận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǔ mù cùn guāng] [鼠 目 寸 光]
thiển cận
鼠目寸光 (shǔ mù cùn guāng) nghĩa là thiển cận.
Viết lần lượt từng chữ 鼠, 目, 寸, 光 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.