鼬科
[yòu kē] [鼬 科]
Họ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon)
鼬科 đọc là yòu kē, nghĩa là Họ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yòu kē] [鼬 科]
Họ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon)
鼬科 (yòu kē) nghĩa là Họ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon).
Viết lần lượt từng chữ 鼬, 科 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.