鼾声 đọc là hān shēng, nghĩa là tiếng ngáy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鼾声
鼾声 nghĩa là gì?
鼾声 (hān shēng) nghĩa là tiếng ngáy.
Cách viết 鼾声 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鼾, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 鼾声?
Thường gặp: 鼾声如雷 (hān shēng rú léi) – ngáy như sấm.