齐打夯儿地
[qí dǎ hāng r de] [齐 打 夯 儿 地]
đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)
齐打夯儿地 đọc là qí dǎ hāng r de, nghĩa là đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí dǎ hāng r de] [齐 打 夯 儿 地]
đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)
齐打夯儿地 (qí dǎ hāng r de) nghĩa là đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương).
Viết lần lượt từng chữ 齐, 打, 夯, 儿, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.