七姊妹星团[qī zǐ mèi xīng tuán] [七 姊 妹 星 团]Lưu từKhácChòm sao Tua Rua M45Chữ trong từ七qībảy姊zǐchị gái妹mèiem gái星xīngngôi sao团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:昴宿星团mǎo xiù xīng tuánchòm sao Tua Rua M45