万古千秋[wàn gǔ qiān qiū] [万 古 千 秋]Lưu từKhácmuôn thuở ngàn năm (thành ngữ)Chữ trong từ万wànmười nghìn古gǔcổ千qiānmột nghìn秋qiūmùa thuTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn