万国邮联[wàn guó yóu lián] [万 国 邮 联]Lưu từKhácLiên minh Bưu chính Quốc tế (UPU)Chữ trong từ万wànmười nghìn国guóquốc gia邮yóubưu điện联liánhình thức kết hợp: liên minh vớiTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi关联guān liánHSK 6có liên quan对联duì liánHSK 7câu đối万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn