万宁[wàn níng] [万 宁]Lưu từKhácthành phố Vạn Ninh, Hải NamChữ trong từ万wànmười nghìn宁nìngthà hơnTừ ghép:万宁市wàn níng shìThành phố Vạn Ninh, Hải NamTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi安宁ān níngHSK 7yên bình万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:万宁市wàn níng shìThành phố Vạn Ninh, Hải Nam