万宁市[wàn níng shì] [万 宁 市]Lưu từKhácThành phố Vạn Ninh, Hải NamChữ trong từ万wànmười nghìn宁nìngthà hơn市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố万一wàn yīHSK 4phòng khi上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:万宁wàn níngthành phố Vạn Ninh, Hải Nam