万贯[wàn guàn] [万 贯]Lưu từKhácmười nghìn xâu tiền; rất giàu; triệu phúChữ trong từ万wànmười nghìn贯guànxuyên quaTừ ghép:万贯家财wàn guàn jiā cáitài sản kếch xù家赀万贯jiā zī wàn guàngiàu có vô cùng腰缠万贯yāo chán wàn guànnghĩa đen: mười ngàn xâu tiền trong đai lưng (thành ngữ)Từ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi一贯yī guànHSK 6nhất quán籍贯jí guànHSK 6nguyên quán万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn