三五成群[sān wǔ chéng qún] [三 五 成 群]Lưu từKháctừng nhóm ba, bốn người (thành ngữ)Chữ trong từ三sānba五wǔnăm成chéngthành công群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)