三北[sān běi] [三 北]Lưu từKhácba vùng phía bắc Trung Quốc, 东北 (dōng běi), 华北 (huá běi) và 西北 (xī běi)Chữ trong từ三sānba北běiphía bắcTừ ghép:三北防护林sān běi fáng hù línVạn lý trường thành xanh của Trung Quốc, chương trình trồng rừng quy…Từ cùng chữ:东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)南北nán běiHSK 5bắc và nam三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)