三文鱼
[sān wén yú] [三 VĂN 鱼]
cá hồi (từ mượn)
她学会了自己在家做新鲜的三文鱼寿司。
tā xué huì le zì jǐ zài jiā zuò xīn xiān de sān wén yú shòu sī.Cô ấy đã học được cách tự làm sushi cá hồi tươi ở nhà.
[sān wén yú] [三 VĂN 鱼]
cá hồi (từ mượn)
她学会了自己在家做新鲜的三文鱼寿司。
tā xué huì le zì jǐ zài jiā zuò xīn xiān de sān wén yú shòu sī.Cô ấy đã học được cách tự làm sushi cá hồi tươi ở nhà.