三族[sān zú] [三 族]Lưu từKhác(cũ) ba thế hệ (cha, bản thân và con trai); ba tộc (tộc mình, tộc mẹ, tộc vợ)Chữ trong từ三sānba族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác家族jiā zúHSK 8gia đình三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Xem thêm (1)