三貂角[sān diāo jiǎo] [三 貂 角]Lưu từKhácmũi San Diego hoặc Santiao, điểm cực đông của đảo Đài LoanChữ trong từ三sānba貂diāochồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)角jiǎogócTừ cùng chữ:主角zhǔ juéHSK 6vai chính三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc视角shì jiǎoHSK 8góc độ quan sát (một vật)三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)