上颌[shàng hé] [上 颌]Lưu từKhácxương hàm trênChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên颌héxương hàm trên và hàm dướiTừ ghép:上颌骨shàng hé gǔxương hàm trênTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上颔shàng hànxương hàm trên上颌骨shàng hé gǔxương hàm trên