不咋的[bù zǎ de] [BẤT 咋 的]Lưu từKhác(phương ngữ) không quá hay; không ấn tượng; không đặc biệtChữ trong từ不bùBẤTkhông咋zǎsao的decủaTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:不咋地bù zǎ de(phương ngữ) không quá hay