世袭之争[shì xí zhī zhēng] [世 袭 之 争]Lưu từKháctranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kếChữ trong từ世shìcuộc đời袭xí(hình thức kết hợp) đột kích之zhīanh争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyệnXem thêm (3)