东昌府[dōng chāng fǔ] [东 昌 府]Lưu từKhácquận Dongchangfu của thành phố Liaocheng 聊城市 (liáo chéng shì), Sơn ĐôngChữ trong từ东dōngphía đông昌chāng(dạng kết hợp) thịnh vượng府fǔtrung tâm hành chínhTừ ghép:东昌府区dōng chāng fǔ qūquận Dongchangfu của thành phố Liaocheng 聊城市 (liáo chéng shì), Sơn Đ…Từ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông政府zhèng fǔHSK 4chính phủ东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáoXem thêm (2)