东江[dōng jiāng] [东 江]Lưu từKhácsông Đông GiangChữ trong từ东dōngphía đông江jiāngsôngTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáoXem thêm (1)