东疆[dōng jiāng] [东 疆]Lưu từKhácTân Cương phía đôngChữ trong từ东dōngphía đông疆jiāngbiên giớiTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáoXem thêm (1)