两小无猜[liǎng xiǎo wú cāi] [两 TIỂU 无 猜]Lưu từKhácbạn chơi thuở nhỏ ngây thơChữ trong từ两liǎnghai小xiǎoTIỂUnhỏ无wúkhông có猜cāiđoánTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cư两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng