丧德[sàng dé] [丧 德]Lưu từKhácđộc ác; xúc phạm đạo đứcChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…德déĐứcTừ ghép:玩人丧德wán rén sàng déchơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đứcTừ cùng chữ:道德dào déHSK 5đức hạnh丧失sàng shīHSK 6mất丧生sàng shēngHSK 8chết品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và ĐứcTừ cận nghĩa:毒dúHSK 5chất độc凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác刻毒kè dúđộc ác恶毒è dúđộc ác歹毒dǎi dúđộc ác狠毒hěn dúđộc ác