恶毒
[è dú] [恶 毒]
độc ác
白雪公主的故事里有一位恶毒的王后。
bái xuě gōng zhǔ de gù shì lǐ yǒu yí wèi è dú de wáng hòu.Trong câu chuyện Nàng Bạch Tuyết có một vị hoàng hậu độc ác.
[è dú] [恶 毒]
độc ác
白雪公主的故事里有一位恶毒的王后。
bái xuě gōng zhǔ de gù shì lǐ yǒu yí wèi è dú de wáng hòu.Trong câu chuyện Nàng Bạch Tuyết có một vị hoàng hậu độc ác.