刻毒[kè dú] [刻 毒]Lưu từKhácđộc ác; độc địaChữ trong từ刻kèmột phần tư (giờ)毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn刻意kè yìHSK 8cố ý刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉXem thêm (1)Từ cận nghĩa:毒dúHSK 5chất độc凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác丧德sàng déđộc ác恶毒è dúđộc ác歹毒dǎi dúđộc ác狠毒hěn dúđộc ác