个把[gè bǎ] [个 把]Lưu từKhácmột hoặc hai; vàiChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể把bǎcầmTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân个儿gè rHSK 5kích cỡ个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhân个头儿gè tóu rHSK 7kích cỡTừ cận nghĩa:一二yī èrmột hoặc hai