个头儿【個頭兒】
[gè tóu r] [个 头 儿]
kích cỡ; chiều cao; vóc dáng
指人的身材高矮或物体的大小。
这批新采摘的水果虽然个头儿不大,但味道很甜。
zhè pī xīn cǎi zhāi de shuǐ guǒ suī rán gè tóu r bú dà, dàn wèi dào hěn tián.Lô trái cây mới hái này kích cỡ tuy không lớn nhưng vị rất ngọt.
[gè tóu r] [个 头 儿]
kích cỡ; chiều cao; vóc dáng
指人的身材高矮或物体的大小。
这批新采摘的水果虽然个头儿不大,但味道很甜。
zhè pī xīn cǎi zhāi de shuǐ guǒ suī rán gè tóu r bú dà, dàn wèi dào hěn tián.Lô trái cây mới hái này kích cỡ tuy không lớn nhưng vị rất ngọt.