丰姿[fēng zī] [丰 姿]Lưu từKhácsức hút; ngoại hình đẹpChữ trong từ丰fēngsum suê姿zīvẻ đẹpTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú丰收fēng shōuHSK 5được mùa丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phú丰硕fēng shuòHSK 7dồi dào丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạngTừ cận nghĩa:感召力gǎn zhào lìsức hút