丰田[fēng tián] [丰 田]Lưu từKhácToyota hoặc Toyoda (tên); Toyota, hãng xe hơi Nhật BảnChữ trong từ丰fēngsum suê田tiánruộngTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú丰收fēng shōuHSK 5được mùa丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phú丰硕fēng shuòHSK 7dồi dào丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạng