丰饶
[fēng ráo] [丰 饶]
giàu có và màu mỡ
这里的渔业资源十分丰饶。
zhè lǐ de yú yè zī yuán shí fēn fēng ráo.Nguồn tài nguyên thủy hải sản ở đây vô cùng phong phú.
[fēng ráo] [丰 饶]
giàu có và màu mỡ
这里的渔业资源十分丰饶。
zhè lǐ de yú yè zī yuán shí fēn fēng ráo.Nguồn tài nguyên thủy hải sản ở đây vô cùng phong phú.