临时保姆[lín shí bǎo mǔ] [临 时 保 姆]Lưu từKhácngười chăm sóc tạm thời; bảo mẫuChữ trong từ临línđối mặt时shígiờ保bǎophòng thủ姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần保姆bǎo mǔHSK 7bảo mẫu临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến