丹彩[dān cǎi] [丹 彩]Lưu từKhácmàu son; ngôn ngữ tu từChữ trong từ丹dānđỏ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)Từ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời色彩sè cǎiHSK 4màu sắc剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạng张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:朱zhūmàu son