乃尔[nǎi ěr] [乃 尔]Lưu từKhácnhư vậy; như thếChữ trong từ乃nǎilà尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chíTừ cận nghĩa:那么nà meHSK 2như vậy这样一来zhè yàng yī láiHSK 9như vậy尔ěrnhư vậy如是rú shìnhư vậy这么样zhè me yàngnhư vậy这么着zhè me zhenhư vậy这样子zhè yàng zinhư vậy