这么样[zhè me yàng] [这 么 样]Lưu từKhácnhư vậy; theo cách nàyChữ trong từ这zhè(đại từ) này么mebiến thể của 么 (me)样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đây这边zhè biānHSK 1bên này这里zhè lǐHSK 1ở đây同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这么zhè meHSK 2như thế này这时zhè shíHSK 2lúc nàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:那么nà meHSK 2như vậy这样一来zhè yàng yī láiHSK 9như vậy尔ěrnhư vậy乃尔nǎi ěrnhư vậy如是rú shìnhư vậy这么着zhè me zhenhư vậy这样子zhè yàng zinhư vậy