如是[rú shì] [如 THỊ]Lưu từKhácnhư vậyChữ trong từ如rúnhư是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ ghép:如是我闻rú shì wǒ wéntôi nghe như vầy (thành ngữ)Từ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng如果rú guǒHSK 2nếu正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luôn只是zhǐ shìHSK 3chỉ如何rú héHSK 3như thế nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:那么nà meHSK 2như vậy这样一来zhè yàng yī láiHSK 9như vậy尔ěrnhư vậy乃尔nǎi ěrnhư vậy这么样zhè me yàngnhư vậy这么着zhè me zhenhư vậy这样子zhè yàng zinhư vậy