这样子[zhè yàng zi] [这 样 子]Lưu từKhácnhư vậy; như thế; cách nàyChữ trong từ这zhè(đại từ) này样yàngcách子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:那么nà meHSK 2như vậy这样一来zhè yàng yī láiHSK 9như vậy尔ěrnhư vậy乃尔nǎi ěrnhư vậy如是rú shìnhư vậy这么样zhè me yàngnhư vậy这么着zhè me zhenhư vậy