久已[jiǔ yǐ] [久 已]Lưu từKháccách đây lâu rồi; đã lâu rồiChữ trong từ久jiǔthời gian (dài)已yǐđãTừ ghép:命不久已mìng bù jiǔ yǐgần đất xa trờiTừ cùng chữ:早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu不已bù yǐHSK 7(dùng sau động từ) không ngừng而已ér yǐHSK 7chỉ vậy不得已bù dé yǐHSK 7hành động trái với ý muốn久仰jiǔ yǎngHSK 8đã ngưỡng mộ từ lâu久违jiǔ wéiHSK 8lâu rồi không gặp赞叹不已zàn tàn bù yǐHSK 9khen ngợi không ngớt (thành ngữ)