命不久已[mìng bù jiǔ yǐ] [命 BẤT 久 已]Lưu từKhácgần đất xa trờiChữ trong từ命mìngsinh mệnh不bùBẤTkhông久jiǔthời gian (dài)已yǐđãTừ cùng chữ:命运mìng yùnHSK 3số phận早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh不已bù yǐHSK 7(dùng sau động từ) không ngừng而已ér yǐHSK 7chỉ vậy不得已bù dé yǐHSK 7hành động trái với ý muốn命名mìng míngHSK 8đặt tên命题mìng tíHSK 8ra đề赞叹不已zàn tàn bù yǐHSK 9khen ngợi không ngớt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:行将就木xíng jiāng jiù mùgần đất xa trời