行将就木[xíng jiāng jiù mù] [行 将 就 木]Lưu từKhácgần đất xa trời; một chân bước vào mộChữ trong từ行xíngđi将jiāngsẽ就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trình麻木má mùHSK 8tê liệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:命不久已mìng bù jiǔ yǐgần đất xa trời