乐都县[lè dū xiàn] [乐 都 县]Lưu từKháchuyện Ledu thuộc địa khu Haidong 海东地区 (hǎi dōng dì qū), Thanh HảiChữ trong từ乐lèvui都dōutất cả县xiànhuyệnTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc乐器yuè qìHSK 8nhạc cụ乐园lè yuánHSK 8thiên đường乐意lè yìHSK 8sẵn sàng làm gì đóTừ cận nghĩa:乐都lè dūhuyện Ledu thuộc địa khu Haidong 海东地区 (hǎi dōng dì qū), Thanh Hải