乐音[yuè yīn] [乐 音]Lưu từKhácnốt nhạc; âm điệuChữ trong từ乐lèvui音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)乐趣lè qùHSK 4thích thú语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạcXem thêm (3)