乐龄[lè líng] [乐 龄]Lưu từKháctuổi vàng (sau khoảng 60 tuổi)Chữ trong từ乐lèvui龄língtuổiTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú年龄nián língHSK 5tuổi乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc高龄gāo língHSK 7cao tuổi乐器yuè qìHSK 8nhạc cụ乐园lè yuánHSK 8thiên đườngXem thêm (1)