也有今天[yě yǒu jīn tiān] [也 HỮU 今 天]Lưu từKhác(khẩu ngữ) nhận được kết cục xứng đáng; đáng đời; nhận phần của mình (dù tốt hay xấu)Chữ trong từ也yě(phó từ) cũng有yǒuHỮUcó今jīnbây giờ天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật也许yě xǔHSK 2có lẽXem thêm (3)